井下瓦斯 jǐng xià wǎ sī · tỉnh hạ ngõa tư Hán Việt: tỉnh hạ ngõa tư · Pinyin: jǐng xià wǎ sī Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 下 (hạ) + 瓦 (ngõa) + 斯 (tư)Pinyinjǐng xià wǎ sīHán Việttỉnh hạ ngõa tưCấu tạo井 + 下 + 瓦 + 斯 · tỉnh + hạ + ngõa + tư nghĩa thành phần: tỉnh + hạ + ngõa + tư