井伊直弼 jǐng yī zhí bì · tỉnh y trực bật Hán Việt: tỉnh y trực bật · Pinyin: jǐng yī zhí bì Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 伊 (y) + 直 (trực) + 弼 (bật)Pinyinjǐng yī zhí bìHán Việttỉnh y trực bậtCấu tạo井 + 伊 + 直 + 弼 · tỉnh + y + trực + bật nghĩa thành phần: tỉnh + y + trực + bật