井原西鶴

jǐng yuán xī hè tỉnh nguyên tây hạc

Hán Việt: tỉnh nguyên tây hạc · Pinyin: jǐng yuán xī hè

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (nguyên) + 西 (tây) + (hạc)