井原西鶴 jǐng yuán xī hè · tỉnh nguyên tây hạc Hán Việt: tỉnh nguyên tây hạc · Pinyin: jǐng yuán xī hè Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 原 (nguyên) + 西 (tây) + 鶴 (hạc)Pinyinjǐng yuán xī hèHán Việttỉnh nguyên tây hạcCấu tạo井 + 原 + 西 + 鶴 · tỉnh + nguyên + tây + hạc nghĩa thành phần: tỉnh + nguyên + tây + hạc