井外監工

tỉnh ngoại giam công

Hán Việt: tỉnh ngoại giam công

Tổng quan

cai mỏ ở tầng lộ thiên

Cấu tạo: (tỉnh) + (ngoại) + (giam) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cai mỏ ở tầng lộ thiên