井岡山會師 jǐng gāng shān huì shī · tỉnh cương san hội sư Hán Việt: tỉnh cương san hội sư · Pinyin: jǐng gāng shān huì shī Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 岡 (cương) + 山 (san) + 會 (hội) + 師 (sư)Pinyinjǐng gāng shān huì shīHán Việttỉnh cương san hội sưCấu tạo井 + 岡 + 山 + 會 + 師 · tỉnh + cương + san + hội + sư nghĩa thành phần: tỉnh + cương + san + hội + sư