井底引银瓶 tỉnh để dẫn ngân bình Hán Việt: tỉnh để dẫn ngân bình Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để) + 引 (dẫn) + 银 (ngân) + 瓶 (bình)Hán Việttỉnh để dẫn ngân bìnhCấu tạo井 + 底 + 引 + 银 + 瓶 · tỉnh + để + dẫn + ngân + bình nghĩa thành phần: tỉnh + để + dẫn + ngân + bình