井底撈月 jǐng dǐ lāo yuè · tỉnh để lao nguyệt Hán Việt: tỉnh để lao nguyệt · Pinyin: jǐng dǐ lāo yuè Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để) + 撈 (lao) + 月 (nguyệt)Pinyinjǐng dǐ lāo yuèHán Việttỉnh để lao nguyệtCấu tạo井 + 底 + 撈 + 月 · tỉnh + để + lao + nguyệt nghĩa thành phần: tỉnh + để + lao + nguyệt