井底蝦蟆

jǐng dǐ xiā má tỉnh để hà mô

Hán Việt: tỉnh để hà mô · Pinyin: jǐng dǐ xiā má

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (để) + (hà) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即井蛙。