井底蛤蟆

jǐng dǐ há má tỉnh để cáp mô

Hán Việt: tỉnh để cáp mô · Pinyin: jǐng dǐ há má

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (để) + (cáp) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指井底的癞蛤蟆,比喻没有见识的人。