井底銀瓶 jǐng dǐ yín píng · tỉnh để ngân bình Hán Việt: tỉnh để ngân bình · Pinyin: jǐng dǐ yín píng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để) + 銀 (ngân) + 瓶 (bình)Pinyinjǐng dǐ yín píngHán Việttỉnh để ngân bìnhCấu tạo井 + 底 + 銀 + 瓶 · tỉnh + để + ngân + bình nghĩa thành phần: tỉnh + để + ngân + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻前功尽弃。