井底鳴蛙

jǐng dǐ míng wā tỉnh để minh oa

Hán Việt: tỉnh để minh oa · Pinyin: jǐng dǐ míng wā

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (để) + (minh) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指井中之蛙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹井蛙。