井底鸣蛙

jǐng dǐ míng wātỉnh để minh oa

Hán Việt: tỉnh để minh oa · Pinyin: jǐng dǐ míng wā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指井中之蛙。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để) + 鳴 (minh) + 蛙 (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹井蛙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

井底之蛙 · 井底蝦蟆 · 井底捞月 · 井底虾蟆 · 井底蛤蟆 · 井底银瓶 · 井底鳴蛙 · 井底坠银瓶