井渠結合 tỉnh cừ kết hợp Hán Việt: tỉnh cừ kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 渠 (cừ) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việttỉnh cừ kết hợpCấu tạo井 + 渠 + 結 + 合 · tỉnh + cừ + kết + hợp nghĩa thành phần: tỉnh + cừ + kết + hợp Nghĩa EngCihui 井渠結合 ǐngqújiéhé f.e. wells connected by canals