井渫莫食 jǐng xiè mò shí Pinyin: jǐng xiè mò shí Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 渫 + 莫 (mạc) + 食 (thực)Pinyinjǐng xiè mò shíCấu tạo井 + 渫 + 莫 + 食 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻洁身自持,而不为人所知。同“井渫不食”。Tân Hoa Tự Điển 比喻洁身自持,而不为人所知。同井渫不食”。