井然不紊
tỉnh nhiên bất vặn
Hán Việt: tỉnh nhiên bất vặn · Pinyin: jǐng rán bù wèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「井井有條」。見「井井有條」條。01.清.梁廷柟《曲話》卷三:「戰既不能,而後定計幸蜀,層次井然不紊。」
Hán Việt: tỉnh nhiên bất vặn · Pinyin: jǐng rán bù wèn