井然有條

jǐng rán yǒu tiáo tỉnh nhiên hữu điều

Hán Việt: tỉnh nhiên hữu điều · Pinyin: jǐng rán yǒu tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (nhiên) + (hữu) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言井井有条。形容说话办事有条有理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言井井有条。