井然有條

jǐng rán yǒu tiáo tỉnh nhiên hữu điều

Hán Việt: tỉnh nhiên hữu điều · Pinyin: jǐng rán yǒu tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (nhiên) + (hữu) + (điều)