井然有條 jǐng rán yǒu tiáo·tỉnh nhiên hữu điều Hán Việt: tỉnh nhiên hữu điều · Pinyin: jǐng rán yǒu tiáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言井井有条。形容说话办事有条有理。 Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 然 (nhiên) + 有 (hữu) + 條 (điều)Pinyinjǐng rán yǒu tiáoHán Việttỉnh nhiên hữu điềuCấu tạo井 + 然 + 有 + 條 · tỉnh + nhiên + hữu + điều nghĩa thành phần: tỉnh + nhiên + hữu + điều Từ liên quan Gần nghĩa井然有序 · 有条不紊 · 有条有理 · 有条件地 · 有条件的 · 有条理地 · 有条理的 · 有条痕的