井然有條 jǐng rán yǒu tiáo · tỉnh nhiên hữu điều Hán Việt: tỉnh nhiên hữu điều · Pinyin: jǐng rán yǒu tiáo Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 然 (nhiên) + 有 (hữu) + 條 (điều)Pinyinjǐng rán yǒu tiáoHán Việttỉnh nhiên hữu điềuCấu tạo井 + 然 + 有 + 條 · tỉnh + nhiên + hữu + điều nghĩa thành phần: tỉnh + nhiên + hữu + điều