井田制度 tỉnh điền chế độ Hán Việt: tỉnh điền chế độ Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 田 (điền) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việttỉnh điền chế độCấu tạo井 + 田 + 制 + 度 · tỉnh + điền + chế + độ nghĩa thành phần: tỉnh + điền + chế + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周代的土地制度。參見「井田」條。EngCihui 井田制度 ǐngtián zhìdù n. <hist.> well-field system