井疆六斤 jǐng jiāng liù jīn · tỉnh cương lục cân Hán Việt: tỉnh cương lục cân · Pinyin: jǐng jiāng liù jīn Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 疆 (cương) + 六 (lục) + 斤 (cân)Pinyinjǐng jiāng liù jīnHán Việttỉnh cương lục cânCấu tạo井 + 疆 + 六 + 斤 · tỉnh + cương + lục + cân nghĩa thành phần: tỉnh + cương + lục + cân