井臼自操 tỉnh cữu tự thao Hán Việt: tỉnh cữu tự thao Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 臼 (cữu) + 自 (tự) + 操 (thao)Hán Việttỉnh cữu tự thaoCấu tạo井 + 臼 + 自 + 操 · tỉnh + cữu + tự + thao nghĩa thành phần: tỉnh + cữu + tự + thao Nghĩa EngCihui 井臼自操 ǐngjiùzìcāo f.e. do one's own domestic chores