井臼躬操 jǐng jiù gōng cāo · tỉnh cữu cung thao Hán Việt: tỉnh cữu cung thao · Pinyin: jǐng jiù gōng cāo Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 臼 (cữu) + 躬 (cung) + 操 (thao)Pinyinjǐng jiù gōng cāoHán Việttỉnh cữu cung thaoCấu tạo井 + 臼 + 躬 + 操 · tỉnh + cữu + cung + thao nghĩa thành phần: tỉnh + cữu + cung + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井:汲水;臼:舂米;躬:亲自;操:从事。指亲自操持家务。