井蛙醯雞

jǐng wā xī jī tỉnh oa ê kê

Hán Việt: tỉnh oa ê kê · Pinyin: jǐng wā xī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (oa) + (ê) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醯鸡:昆虫名,即蠛蠓,常用以形容细小的东西。比喻眼界不广,见识浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 醯鸡昆虫名,即蠛蠓,常用以形容细小的东西。比喻眼界不广,见识浅薄。