井養不窮 jǐng yǎng bù qióng · tỉnh dưỡng bất cùng Hán Việt: tỉnh dưỡng bất cùng · Pinyin: jǐng yǎng bù qióng Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 養 (dưỡng) + 不 (bất) + 窮 (cùng)Pinyinjǐng yǎng bù qióngHán Việttỉnh dưỡng bất cùngCấu tạo井 + 養 + 不 + 窮 · tỉnh + dưỡng + bất + cùng nghĩa thành phần: tỉnh + dưỡng + bất + cùng