亙古不滅

gèn gǔ bù miè cắng cổ bất diệt

Hán Việt: cắng cổ bất diệt · Pinyin: gèn gǔ bù miè

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (bất) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亘:横贯;亘古:从古至今;灭:绝灭。从古到今,永不绝灭。形容永久的生命力。
  • Tân Hoa Tự Điển 亘横贯;亘古从古至今;灭绝灭。从古到今,永不绝灭。形容永久的生命力。