亙古奇聞

gèn gǔ qī wén cắng cổ kì văn

Hán Việt: cắng cổ kì văn · Pinyin: gèn gǔ qī wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (kì) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亘古:从古代到现代;奇:稀有不常见的。从古到今很少听到或见到的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 亘古从古代到现代;奇稀有不常见的。从古到今很少听到或见到的事情。