亙古新聞

gèn gǔ xīn wén cắng cổ tân văn

Hán Việt: cắng cổ tân văn · Pinyin: gèn gǔ xīn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (tân) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亘古:从古代到现代。从古到今很少的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 亘古从古代到现代。从古到今很少的事情。