亙古不滅

gèn gǔ bù miè cắng cổ bất diệt

Hán Việt: cắng cổ bất diệt · Pinyin: gèn gǔ bù miè

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (bất) + (diệt)