亙古奇聞

gèn gǔ qī wén cắng cổ kì văn

Hán Việt: cắng cổ kì văn · Pinyin: gèn gǔ qī wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (kì) + (văn)