亙古新聞 gèn gǔ xīn wén · cắng cổ tân văn Hán Việt: cắng cổ tân văn · Pinyin: gèn gǔ xīn wén Tổng quan Cấu tạo: 亙 (cắng) + 古 (cổ) + 新 (tân) + 聞 (văn)Pinyingèn gǔ xīn wénHán Việtcắng cổ tân vănCấu tạo亙 + 古 + 新 + 聞 · cắng + cổ + tân + văn nghĩa thành phần: cắng + cổ + tân + văn