亙古未聞 gèn gǔ wèi wén · cắng cổ vị văn Hán Việt: cắng cổ vị văn · Pinyin: gèn gǔ wèi wén Tổng quan Cấu tạo: 亙 (cắng) + 古 (cổ) + 未 (vị) + 聞 (văn)Pinyingèn gǔ wèi wénHán Việtcắng cổ vị vănCấu tạo亙 + 古 + 未 + 聞 · cắng + cổ + vị + văn nghĩa thành phần: cắng + cổ + vị + văn