亙古未聞

gèn gǔ wèi wén cắng cổ vị văn

Hán Việt: cắng cổ vị văn · Pinyin: gèn gǔ wèi wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (vị) + (văn)