亞他那修 yà tā nà xiū · á tha na tu Hán Việt: á tha na tu · Pinyin: yà tā nà xiū Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 他 (tha) + 那 (na) + 修 (tu)Pinyinyà tā nà xiūHán Việtá tha na tuCấu tạo亞 + 他 + 那 + 修 · á + tha + na + tu nghĩa thành phần: á + tha + na + tu