亞優勢種 á ưu thế chủng Hán Việt: á ưu thế chủng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 優 (ưu) + 勢 (thế) + 種 (chủng)Hán Việtá ưu thế chủngCấu tạo亞 + 優 + 勢 + 種 · á + ưu + thế + chủng nghĩa thành phần: á + ưu + thế + chủng Nghĩa EngCihui subdominule