亞茲拉爾 yà zī lā ěr · á tư lạp nhĩ Hán Việt: á tư lạp nhĩ · Pinyin: yà zī lā ěr Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 茲 (tư) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinyà zī lā ěrHán Việtá tư lạp nhĩCấu tạo亞 + 茲 + 拉 + 爾 · á + tư + lạp + nhĩ nghĩa thành phần: á + tư + lạp + nhĩ Nghĩa EngCihui Azrael