亞茲拉爾

yà zī lā ěr á tư lạp nhĩ

Hán Việt: á tư lạp nhĩ · Pinyin: yà zī lā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (tư) + (lạp) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Azrael