亞前緣脈 á tiền duyến mạch Hán Việt: á tiền duyến mạch Tổng quan gần sườn phụ (cánh côn trùng) Cấu tạo: 亞 (á) + 前 (tiền) + 緣 (duyến) + 脈 (mạch)Hán Việtá tiền duyến mạchCấu tạo亞 + 前 + 緣 + 脈 · á + tiền + duyến + mạch nghĩa thành phần: á + tiền + duyến + mạch Nghĩa ViệtCihui gần sườn phụ (cánh côn trùng)