亞北極的 á bắc cực đích Hán Việt: á bắc cực đích Tổng quan cận Bắc cực Cấu tạo: 亞 (á) + 北 (bắc) + 極 (cực) + 的 (đích)Hán Việtá bắc cực đíchCấu tạo亞 + 北 + 極 + 的 · á + bắc + cực + đích nghĩa thành phần: á + bắc + cực + đích Nghĩa ViệtCihui cận Bắc cực