亞聲速飛機

yà shēng sù fēi jī á thanh tốc phi ki

Hán Việt: á thanh tốc phi ki · Pinyin: yà shēng sù fēi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (thanh) + (tốc) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平飞最大速度小于08倍声速的飞机。声速,也称音速”,在0°c时,空气中声速为33136米/秒。