亞太影展 yà tài yǐng zhǎn · á thái ảnh triển Hán Việt: á thái ảnh triển · Pinyin: yà tài yǐng zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 太 (thái) + 影 (ảnh) + 展 (triển)Pinyinyà tài yǐng zhǎnHán Việtá thái ảnh triểnCấu tạo亞 + 太 + 影 + 展 · á + thái + ảnh + triển nghĩa thành phần: á + thái + ảnh + triển