亞當科利 yà dāng kē lì · á đương khoa lợi Hán Việt: á đương khoa lợi · Pinyin: yà dāng kē lì Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 當 (đương) + 科 (khoa) + 利 (lợi)Pinyinyà dāng kē lìHán Việtá đương khoa lợiCấu tạo亞 + 當 + 科 + 利 · á + đương + khoa + lợi nghĩa thành phần: á + đương + khoa + lợi