亞拉巴嗎 yà lā bā ma · á lạp ba mạ Hán Việt: á lạp ba mạ · Pinyin: yà lā bā ma Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 嗎 (mạ)Pinyinyà lā bā maHán Việtá lạp ba mạCấu tạo亞 + 拉 + 巴 + 嗎 · á + lạp + ba + mạ nghĩa thành phần: á + lạp + ba + mạ