亞挪比烏 yà nuó bǐ wū · á na bỉ ô Hán Việt: á na bỉ ô · Pinyin: yà nuó bǐ wū Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 挪 (na) + 比 (bỉ) + 烏 (ô)Pinyinyà nuó bǐ wūHán Việtá na bỉ ôCấu tạo亞 + 挪 + 比 + 烏 · á + na + bỉ + ô nghĩa thành phần: á + na + bỉ + ô