亞歐大陸

yà ōu dà lù á âu đại lục

Hán Việt: á âu đại lục · Pinyin: yà ōu dà lù

Tổng quan

châu lục Á-Âu

Cấu tạo: (á) + (âu) + (đại) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu lục Á-Âu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也叫欧亚大陆”。因大陆上分成亚、欧两个大洲,故名。在北半球西部,太平洋和大西洋之间。总面积5071万平方千米,是全球六块大陆中最大的大陆。

Eng

  • CC-CEDICT Eurasian continent
  • Cihui Eurasian continent