亞洲國家 yà zhōu guó jiā · á châu quốc gia Hán Việt: á châu quốc gia · Pinyin: yà zhōu guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinyà zhōu guó jiāHán Việtá châu quốc giaCấu tạo亞 + 洲 + 國 + 家 · á + châu + quốc + gia nghĩa thành phần: á + châu + quốc + gia