亞洲研究 yà zhōu yán jiū · á châu nghiên cứu Hán Việt: á châu nghiên cứu · Pinyin: yà zhōu yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinyà zhōu yán jiūHán Việtá châu nghiên cứuCấu tạo亞 + 洲 + 研 + 究 · á + châu + nghiên + cứu nghĩa thành phần: á + châu + nghiên + cứu