亞洲衚狼 yà zhōu hú láng · á châu hồ lang Hán Việt: á châu hồ lang · Pinyin: yà zhōu hú láng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 衚 (hồ) + 狼 (lang)Pinyinyà zhōu hú lángHán Việtá châu hồ langCấu tạo亞 + 洲 + 衚 + 狼 · á + châu + hồ + lang nghĩa thành phần: á + châu + hồ + lang