亞硝基化 á tiêu cơ hóa Hán Việt: á tiêu cơ hóa Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 化 (hóa)Hán Việtá tiêu cơ hóaCấu tạo亞 + 硝 + 基 + 化 · á + tiêu + cơ + hóa nghĩa thành phần: á + tiêu + cơ + hóa Nghĩa EngCihui nitrosation