亞穩定性 á ổn định tính Hán Việt: á ổn định tính Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)Hán Việtá ổn định tínhCấu tạo亞 + 穩 + 定 + 性 · á + ổn + định + tính nghĩa thành phần: á + ổn + định + tính Nghĩa EngCihui metastability