亞純函數 yà chún hán shù · á thuần hàm sổ Hán Việt: á thuần hàm sổ · Pinyin: yà chún hán shù Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 純 (thuần) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinyà chún hán shùHán Việtá thuần hàm sổCấu tạo亞 + 純 + 函 + 數 · á + thuần + hàm + sổ nghĩa thành phần: á + thuần + hàm + sổ