亞肩迭背

yà jiān dié bèi á kiên điệt bối

Hán Việt: á kiên điệt bối · Pinyin: yà jiān dié bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (kiên) + (điệt) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩压肩,背挨背。形容人多拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓肩压肩,背挨背。形容人多拥挤。