亞該亞同盟 yà gāi yà tóng méng · á cai á đồng minh Hán Việt: á cai á đồng minh · Pinyin: yà gāi yà tóng méng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 該 (cai) + 亞 (á) + 同 (đồng) + 盟 (minh)Pinyinyà gāi yà tóng méngHán Việtá cai á đồng minhCấu tạo亞 + 該 + 亞 + 同 + 盟 · á + cai + á + đồng + minh nghĩa thành phần: á + cai + á + đồng + minh