亞貝殼狀 á bối xác trạng Hán Việt: á bối xác trạng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 貝 (bối) + 殼 (xác) + 狀 (trạng)Hán Việtá bối xác trạngCấu tạo亞 + 貝 + 殼 + 狀 · á + bối + xác + trạng nghĩa thành phần: á + bối + xác + trạng Nghĩa EngCihui subconchoidal