亞中孔型 á trung khổng hình Hán Việt: á trung khổng hình Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 中 (trung) + 孔 (khổng) + 型 (hình)Hán Việtá trung khổng hìnhCấu tạo亞 + 中 + 孔 + 型 · á + trung + khổng + hình nghĩa thành phần: á + trung + khổng + hình Nghĩa EngCihui submesothyrid